Tổng quan
Trong bối cảnh phân khúc C-SUV tại Việt Nam liên tục đón nhận những “tân binh” với thiết kế lột xác như Hyundai Tucson hay Ford Territory, Mazda CX-5 vẫn giữ vững vị thế “vua doanh số”. Tuy nhiên, sau 2 năm trải nghiệm thực tế với ODO gần 40.000km, người dùng đã chỉ ra những điểm trừ đáng kể bên cạnh các giá trị cốt lõi.

Nghịch lý thiết kế Mazda CX-5: “Lười” thay đổi lại là lợi thế
Một trong những lý do tiên quyết khiến khách hàng xuống tiền cho Mazda CX-5 chính là sự ổn định trong ngôn ngữ thiết kế KODO. Trong khi các đối thủ Hàn Quốc hay Mỹ liên tục thay đổi diện mạo, khiến đời cũ nhanh chóng lỗi thời, thì CX-5 từ 2018 đến nay gần như giữ nguyên phom dáng.

Sự trung tính, bền dáng đậm chất Nhật Bản giúp chiếc xe giữ được nhận diện thương hiệu tốt. Chủ xe cho biết, dù là phiên bản cũ hay mới (2024), sự khác biệt chỉ nằm ở cụm đèn hay mặt ca-lăng, tạo cảm giác xe không bị mất giá về mặt thẩm mỹ.
Vận hành Mazda CX-5: Đủ dùng nhưng chưa tối ưu nhiên liệu
Phiên bản động cơ 2.0L hút khí tự nhiên (công suất khoảng 154 mã lực) được đánh giá là “lành” và đủ dùng cho nhu cầu gia đình. Tuy nhiên, mức tiêu hao nhiên liệu là một điểm cần cân nhắc. Trong điều kiện đô thị, con số thực tế thường xuyên vượt ngưỡng 10 lít/100km.

Về cảm giác lái, vô-lăng phản hồi ở mức trung bình, phù hợp cho cả nam và nữ. Tuy nhiên, hệ thống treo và khung gầm vẫn tồn tại hiện tượng bồng bềnh nhẹ khi di chuyển, đặc biệt ở hàng ghế sau.

Những “điểm mù” về trải nghiệm và NVH (Noise, Vibration, Harshness)
Dù là xe Nhật, CX-5 nhận khá nhiều phàn nàn về khả năng cách âm:
- Tiếng ồn: Tiếng ồn từ hốc bánh dội vào khoang lái rất rõ; đặc biệt khi đi qua mặt đường xấu. Chủ xe khuyến nghị việc làm cách âm hốc bánh là hạng mục bắt buộc ngay khi mua xe.
- Lốp nguyên bản: Lốp Toyo theo xe chưa thực sự êm ái, góp phần tăng độ ồn.
- Hệ thống đèn: Đèn pha zin bị đánh giá là hơi tối khi đi tỉnh. Tuy nhiên, việc nâng cấp đèn (độ Bi-gầm) rất nhạy cảm với hệ thống điện của Mazda; dễ gây báo lỗi mất tính năng đèn tự động.
Ngoài ra, tính năng i-Stop gây nhiều phiền toái; ảnh hưởng đến tuổi thọ bình ắc-quy và thường xuyên bị người dùng tắt bỏ mỗi khi lên xe.

Chi phí nuôi xe Mazda CX-5: Điểm sáng giữ chân khách hàng
Bù lại những nhược điểm trên, CX-5 ghi điểm tuyệt đối ở chi phí bảo dưỡng hợp lý. Mốc bảo dưỡng lớn 40.000km có chi phí chỉ khoảng 6 triệu đồng (sau khi đã lọc bỏ các hạng mục không cần thiết); trong đó quan trọng nhất là vệ sinh kim phun và hệ thống phanh. Các mốc bảo dưỡng nhỏ (5.000km) chỉ dao động quanh mức 2-3 triệu đồng.
Kết luận
Mazda CX-5 sau 2 năm sử dụng không phải là chiếc xe hoàn hảo nhất về công nghệ hay cảm giác lái bốc lửa. Tuy nhiên, với mức giá hiện tại (khởi điểm hơn 600 triệu cho xe lướt hoặc bản thấp); cộng hưởng với chi phí vận hành thấp và thiết kế bền dáng; đây vẫn là lựa chọn an toàn và kinh tế cho số đông.
- Đánh giá nhanh BYD M9: MPV "xanh" giá 2 tỷ, lấy công nghệ bù thương hiệu
- Đánh giá nhanh Subaru Forester 2026: Sự trở lại của động cơ Boxer 2.5L và diện mạo mới
- Mercedes-Maybach S680: "Dinh thự bay" và đặc quyền động cơ V12 cuối cùng
- Đánh giá Lynk & Co 08 sau hành trình 1.200km: Cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất và êm ái
- Đánh giá chi tiết Lambretta X300: Thiết kế gây tranh cãi nhưng cảm giác lái "ăn đứt" đối thủ
- Lái thử VinFast Minio Green: "Tiểu binh" đô thị sở hữu treo độc lập và tầm hoạt động 210km
- Thực hư Honda Icon e: "chạm đáy" 14 triệu đồng và bài toán định vị thị trường
- Đánh giá Mercedes-Benz EQS450 4Matic 2025: Những tinh chỉnh kỹ thuật đưa "S-Class điện" về đúng vị thế
Thái Sơn



























