Giới thiệu
Pega vừa ra mắt mẫu xe máy điện thông minh mới nhất mang tên eSmart AI 2024, thu hút sự chú ý của người dùng bởi thiết kế hiện đại, nhiều tính năng tiên tiến cùng mức giá hợp lý. Bài viết này sẽ đánh giá chi tiết về Pega eSmart AI 2024.

Điểm nổi bật Pega eSmart AI 2024
Màn hình thông minh: Điểm nhấn của eSmart AI là màn hình cảm ứng 10.25 inch tích hợp hệ thống bản đồ Google, cho phép người dùng dễ dàng tra cứu đường đi, cảnh báo mật độ giao thông và điều khiển bằng giọng nói.

Kết nối thông minh: Xe có khả năng kết nối đồng bộ thông tin với điện thoại thông minh, giúp người dùng định vị xe từ xa, bật/tắt máy, nhận thông báo khi có sự cố và quản lý xe hiệu quả.
Pin Lithium dung lượng cao: Xe được trang bị pin Lithium dung lượng 42Ah, cho phép di chuyển quãng đường lên đến 160 km chỉ với một lần sạc đầy. Phiên bản giá rẻ hơn có pin 3.1Ah, di chuyển được 110 km.
Động cơ điện mạnh mẽ: Xe sử dụng động cơ điện 4000W, công suất tương đương 4KW, chống nước IP67, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và êm ái.
Thiết kế hiện đại: eSmart AI sở hữu thiết kế hiện đại, trẻ trung với cụm đèn LED ấn tượng, thân xe thon gọn cùng nhiều đường nét góc cạnh.


Về giá bán: Pega eSmart AI phiên bản 110 km có giá 42 triệu đồng, trong khi phiên bản 160 km được bán với giá 50 triệu đồng.

Đánh giá Pega eSmart AI 2024
Pega eSmart AI 2024 là một mẫu xe máy điện thông minh với nhiều tính năng nổi bật và mức giá hợp lý, phù hợp với nhu cầu di chuyển của người dùng trong thành phố. Màn hình thông minh, kết nối thông minh và pin Lithium dung lượng cao là những điểm mạnh giúp eSmart AI cạnh tranh tốt với các đối thủ trong phân khúc. Tuy nhiên, động cơ điện của xe chỉ ở mức trung bình so với các mẫu xe khác trong cùng tầm giá.
Kết luận
Pega eSmart AI 2024 là một lựa chọn hấp dẫn cho những người đang tìm kiếm một chiếc xe máy điện thông minh, hiện đại và giá cả phải chăng. Tuy nhiên, người dùng nên cân nhắc kỹ các yếu tố như hiệu suất động cơ trước khi quyết định mua xe.
Thông số kỹ thuật xe PEGA eSmart AI:
| Kích thước | Chi tiết |
| Dài x Rộng x Cao | 2.230 x 750 x 1.150 (mm) |
| Chiều cao yên xe | 780 mm |
| Trọng lượng xe và pin | 125 kg |
| Tải trọng | 250 kg |
- VinFast Feliz 2025: Trải nghiệm thực tế 85 km/pin và những điều cần biết
- 30 ngày cầm lái BYD Seal: Góc nhìn chi tiết cho người đang cân nhắc
- Đánh giá Honda City RS: Hơn 500 triệu, trọn vẹn cảm giác "Lái sung - Ngồi sướng"
- Honda HR-V e:HEV RS: Danh hiệu "Xe của năm 2025" có thực sự thuyết phục?
- Mitsubishi Destinator: Tìm ra điểm chê trên mẫu SUV 7 chỗ “lạ” nhất Việt Nam
- BYD Han L DM: Nâng Cấp OTA Tăng Phạm Vi Chạy Điện, Tích Hợp DiPilot 5.0
- BYD Denza Z9 và Z9GT lộ diện: Tầm hoạt động tới 1.068 km, công suất tối đa 1.140 mã lực
- Nio ES9 Lộ Diện: "Khủng Long" SUV Điện Lớn Nhất Trung Quốc, Vượt Mặt Cả Rolls-Royce Cullinan
Phương Thuý












