Bảng giá xe Aston Martin tháng 07/2026
Lọc giá xe theo hãng xe
| Hãng xe | Dòng xe | Phiên bản | Động cơ | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|
| Hãng xe:Aston Martin | Dòng xe:DBS | Phiên bản:V12 | Động cơ: | Giá niêm yết:5 tỷ 132 triệu |
| Hãng xe:Aston Martin | Dòng xe:DBS | Phiên bản:V12 | Động cơ:5.2 V12 | Giá niêm yết:23 tỷ 999 triệu |
| Hãng xe:Aston Martin | Dòng xe:DBX | Phiên bản:V8 | Động cơ: | Giá niêm yết:8 tỷ 299 triệu |
| Hãng xe:Aston Martin | Dòng xe:DBX | Phiên bản:V8 | Động cơ:4.0 V8 | Giá niêm yết:13 tỷ 799 triệu |
| Hãng xe:Aston Martin | Dòng xe:V8 DB11 | Phiên bản:V8 | Động cơ:4.0 twin-turbo V8 | Giá niêm yết:13 tỷ 799 triệu |
| Hãng xe:Aston Martin | Dòng xe:V8 DB11 | Phiên bản:V8 | Động cơ: | Giá niêm yết:7 tỷ 557 triệu |
| Hãng xe:Aston Martin | Dòng xe:V8 Vantage | Phiên bản: | Động cơ: | Giá niêm yết:9 tỷ 191 triệu |
| Hãng xe:Aston Martin | Dòng xe:V8 Vantage | Phiên bản: | Động cơ:4.0 twin turbo V8 | Giá niêm yết:9 tỷ 999 triệu |
4.0/5 - 1 đánh giá
Giá lăn bánh
Giá xe
5.021.000.000
Phí trước bạ
602.520.000
Biển số
10.000.000
Phí đường bộ(01 năm)
1.560.000
Phí đăng kiểm
340.000
Bảo hiểm TNDS(01 năm)
794.000
Tổng cộng
5.636.214.000


