banner
Hotline: 0347.877.329
Đăng nhập Đăng ký

Bảng giá xe Honda tháng 06/2024

Lọc giá xe theo hãng xe
Hãng xe Dòng xe Phiên bản Động cơ Giá niêm yết
Hãng xe:Honda Dòng xe:Accord Phiên bản:VTEC Turbo Động cơ: Giá niêm yết:999 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Accord Phiên bản:1.5 Turbo Động cơ: Giá niêm yết:1 tỷ 149 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Accord Phiên bản:1.5 Turbo Động cơ:1.5 VTEC Turbo Giá niêm yết:1 tỷ 319 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Accord Phiên bản:VTEC Turbo Động cơ:1.5 VTEC Turbo Giá niêm yết:1 tỷ 319 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:BR-V Phiên bản:L Động cơ: Giá niêm yết:1 tỷ 23 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:BR-V Phiên bản:L Động cơ:Xăng 1.5L i-VTEC Giá niêm yết:705 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:BR-V Phiên bản:G Động cơ: Giá niêm yết:783 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:BR-V Phiên bản:G Động cơ:Xăng 1.5L i-VTEC Giá niêm yết:661 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Brio Phiên bản:G Động cơ:1.2 i-VTEC Giá niêm yết:418 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Brio Phiên bản:RS Động cơ:1.2 i-VTEC Giá niêm yết:452 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:City Phiên bản:L Động cơ: Giá niêm yết:8 tỷ 80 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:City Phiên bản:RS Động cơ: Giá niêm yết:9 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:City Phiên bản:L Động cơ:1.5 i-VTEC Giá niêm yết:569 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:City Phiên bản:RS Động cơ:1.5 i-VTEC Giá niêm yết:609 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:City Phiên bản:G Động cơ: Giá niêm yết:6 tỷ 600 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:City Phiên bản:G Động cơ: Giá niêm yết:5 tỷ 550 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:City Phiên bản:G Động cơ:1.5 i-VTEC Giá niêm yết:559 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:City Phiên bản:RS Động cơ:1.5 i-VTEC Giá niêm yết:599 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:City Phiên bản:RS Động cơ: Giá niêm yết:7 tỷ 610 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:City Phiên bản:L Động cơ: Giá niêm yết:6 tỷ 920 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:City Phiên bản:G Động cơ:1.5 i-VTEC Giá niêm yết:529 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:City Phiên bản:L Động cơ:1.5 i-VTEC Giá niêm yết:589 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Civic Phiên bản:E Động cơ:1.5 VTEC Turbo Giá niêm yết:730 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Civic Phiên bản:G Động cơ: Giá niêm yết:1 tỷ 140 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Civic Phiên bản:G Động cơ:1.8 i-VTEC Giá niêm yết:789 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Civic Phiên bản:G Động cơ:1.5 VTEC Turbo Giá niêm yết:770 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Civic Phiên bản:G Động cơ: Giá niêm yết:829 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Civic Phiên bản:RS Động cơ:1.5 VTEC Turbo Giá niêm yết:929 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Civic Phiên bản:RS Động cơ:1.5 VTEC Turbo Giá niêm yết:870 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Civic Phiên bản:RS Động cơ: Giá niêm yết:839 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Civic Phiên bản:E Động cơ: Giá niêm yết:739 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Civic Phiên bản:E Động cơ:1.8 i-VTEC Giá niêm yết:729 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Civic Type R Phiên bản:2.0 MT Động cơ: Giá niêm yết:941 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:Civic Type R Phiên bản:2.0 MT Động cơ:2.0 VTEC Turbo Giá niêm yết:2 tỷ 399 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:CR-V Phiên bản:L Động cơ:1.5L DOHC VTEC TURBO Giá niêm yết:1 tỷ 159 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:CR-V Phiên bản:E Động cơ:VTEC 1.5 turbo I4 Giá niêm yết:998 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:CR-V Phiên bản:LSE Động cơ:VTEC 1.5 turbo I4 Giá niêm yết:1 tỷ 138 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:CR-V Phiên bản:e:HEV RS Động cơ:2.0L DOHC kết hợp môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 259 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:CR-V Phiên bản:G Động cơ:VTEC 1.5 turbo I4 Giá niêm yết:1 tỷ 48 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:CR-V Phiên bản:G Động cơ:1.5L DOHC VTEC TURBO Giá niêm yết:1 tỷ 109 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:CR-V Phiên bản:L AWD Động cơ:1.5L DOHC VTEC TURBO Giá niêm yết:1 tỷ 310 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:CR-V Phiên bản:E Động cơ: Giá niêm yết:4 tỷ 580 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:CR-V Phiên bản:L Động cơ:VTEC 1.5 turbo I4 Giá niêm yết:1 tỷ 118 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:HR-V Phiên bản:G Động cơ:1.5 i-VTEC Giá niêm yết:699 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:HR-V Phiên bản:RS Động cơ: Giá niêm yết:5 tỷ 220 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:HR-V Phiên bản:L Động cơ: Giá niêm yết:3 tỷ 600 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:HR-V Phiên bản:L Động cơ:1.8 SOHC i-VTEC Giá niêm yết:866 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:HR-V Phiên bản:L Động cơ:1.5 Turbo Giá niêm yết:826 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:HR-V Phiên bản:G Động cơ: Giá niêm yết:3 tỷ 610 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:HR-V Phiên bản:G Động cơ: Giá niêm yết:3 tỷ 100 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:HR-V Phiên bản:RS Động cơ:1.5 Turbo Giá niêm yết:871 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:HR-V Phiên bản:L Động cơ: Giá niêm yết:5 tỷ 540 triệu
Hãng xe:Honda Dòng xe:HR-V Phiên bản:G Động cơ:1.8 SOHC i-VTEC Giá niêm yết:786 triệu
Nguồn: Tổng hợp
4.8/5 - 4 đánh giá

Giá lăn bánh

*Số liệu chỉ mang tính chất tham khảo

Giá xe
763.000.000
Phí trước bạ
91.560.000
Biển số
10.000.000
Phí đường bộ(01 năm)
1.560.000
Phí đăng kiểm
340.000
Bảo hiểm TNDS(01 năm)
794.000
Tổng cộng
867.254.000

Tin bán xe cũ mới nhất

Chính chủ bán xe Honda city sx năm 2014,

2014 - 0km - Khác
350.000.000 đ
8 ngày trước - Ba Đình, Hà Nội

Chính chủ cần bán xe Honda city TOP sản xuất cuối 2019 màu ghi bạc

2019 - 0km - Khác
395.000.000 đ
18 ngày trước - TP.Biên Hòa, Đồng Nai

Bán Xe Honda CRV 2.4G 2016 xe cá nhân biển HCM

2016 - 0km - Khác
580.000.000 đ
1 tháng trước - Bình Thạnh, TP.Hồ Chí Minh

Chính chủ bán xe Honda accord sx năm 1994

1994 - 0km - Khác
75.000.000 đ
1 tháng trước - Cái Bè, Tiền Giang

Xe chính chủ cần bán , quý vị nào đam mê dòng xe Crv-L

2021 - 0km - Khác
888.000.000 đ
1 tháng trước - TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh