Bảng giá xe Isuzu tháng 11/2026
Lọc giá xe theo hãng xe
| Hãng xe | Dòng xe | Phiên bản | Động cơ | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:D-Max | Phiên bản:Type Z 1.9 4x4 AT | Động cơ:RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4 | Giá niêm yết:850 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:D-Max | Phiên bản:UTZ 4x4 MT | Động cơ:RZ4E - TC | Giá niêm yết:665 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:D-Max | Phiên bản:Type Z 4x4 AT | Động cơ:RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4 | Giá niêm yết:880 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:D-Max | Phiên bản:Prestige 4X2 AT | Động cơ:RZ4E - TC | Giá niêm yết:670 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:D-Max | Phiên bản:Prestige 1.9 4X2 MT | Động cơ:RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4 | Giá niêm yết:630 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:D-Max | Phiên bản:Prestige 4X2 AT | Động cơ:RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4 | Giá niêm yết:685 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:D-Max | Phiên bản:Prestige 4X2 MT | Động cơ:RZ4E - TC | Giá niêm yết:650 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:D-Max | Phiên bản:Hi Lander 4x2 AT | Động cơ:RZ4E - TC | Giá niêm yết:783 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:D-Max | Phiên bản:Prestige1.9 4X2 AT | Động cơ:RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4 | Giá niêm yết:650 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:D-Max | Phiên bản:Prestige 4X2 MT | Động cơ:RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4 | Giá niêm yết:650 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:D-Max | Phiên bản:Hi-Lander 4x2 AT | Động cơ:RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4 | Giá niêm yết:781 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:D-Max | Phiên bản:UTZ 4x4 MT | Động cơ:RZ4E - TC | Giá niêm yết:656 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:D-Max | Phiên bản:Type Z 4x4 AT | Động cơ:RZ4E - TC | Giá niêm yết:880 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:mu-X | Phiên bản:Prestige | Động cơ:RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4 | Giá niêm yết:949 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:mu-X | Phiên bản:Prestige 4x2 AT | Động cơ:RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4 | Giá niêm yết:1 tỷ 120 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:mu-X | Phiên bản:B7 | Động cơ:RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4 | Giá niêm yết:799 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:mu-X | Phiên bản:B7 4x2 MT | Động cơ:RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4 | Giá niêm yết:900 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:mu-X | Phiên bản:Premium 4x4 AT | Động cơ:RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4 | Giá niêm yết:1 tỷ 190 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:mu-X | Phiên bản:B7 Plus | Động cơ:RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4 | Giá niêm yết:859 triệu |
| Hãng xe:Isuzu | Dòng xe:mu-X | Phiên bản:B7 Plus 4x2 AT | Động cơ:RZ4E-TC 1.9L Intercooler VGS Turbo i4 | Giá niêm yết:980 triệu |
4.0/5 - 1 đánh giá
Giá lăn bánh
Giá xe
603.000.000
Phí trước bạ
72.360.000
Biển số
10.000.000
Phí đường bộ(01 năm)
1.560.000
Phí đăng kiểm
340.000
Bảo hiểm TNDS(01 năm)
794.000
Tổng cộng
688.054.000
Tin bán xe cũ mới nhất
BÁN ISUZU MU-X 2017 – SỐ TỰ ĐỘNG, MÁY DẦU – XE GIA ĐÌNH CHÍNH CHỦ
2017 - 157.250km - Khác
520.000.000 đ
2 tháng trước - Đông Anh, Hà Nội
ISUZU 1T05 ĐỜI 2015 – XE GIA ĐÌNH SỬ DỤNG – GIÁ CHỈ 215 TRIỆU
2015 - 170.000km - Khác
215.000.000 đ
2 tháng trước - Khoái Châu, Hưng Yên
BÁN XE TẢI ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN – ĐỜI 2023
2023 - 0km - Khác
540.000.000 đ
3 tháng trước - TP.Lạng Sơn, Lạng Sơn
BÁN XE TẢI ISUZU 4.7 TẤN – THÙNG DÀI 6 MÉT – GIÁ CHỈ 255 TRIỆU
2007 - 200.000km - Khác
255.000.000 đ
3 tháng trước - TX.Tân Uyên, Bình Dương
Bán Ô Tô Bán Tải Isuzu D-Max 2014 Tự Động (Thái Lan)
2014 - 0km - Khác
295.000.000 đ
3 tháng trước - Quận 1, TP.Hồ Chí Minh







