Bảng giá xe Lexus tháng 02/2026
Lọc giá xe theo hãng xe
| Hãng xe | Dòng xe | Phiên bản | Động cơ | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:ES | Phiên bản:250 | Động cơ:4-cylinders, Inline type, D4S | Giá niêm yết:2 tỷ 620 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:ES | Phiên bản:250 | Động cơ: | Giá niêm yết:2 tỷ 890 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:ES | Phiên bản:250 F Sport | Động cơ:4-cylinders, Inline type, D4S | Giá niêm yết:2 tỷ 710 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:ES | Phiên bản:250 F Sport | Động cơ: | Giá niêm yết:2 tỷ 195 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:ES | Phiên bản:300h | Động cơ:4-cylinders, Inline type, D4S | Giá niêm yết:3 tỷ 140 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:ES | Phiên bản:300h | Động cơ: | Giá niêm yết:2 tỷ 198 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:GX | Phiên bản:460 | Động cơ: | Giá niêm yết:2 tỷ 279 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:GX | Phiên bản:460 | Động cơ:V8 | Giá niêm yết:5 tỷ 970 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:IS | Phiên bản:Standard | Động cơ:4-cylinders, Inline type | Giá niêm yết:2 tỷ 130 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:IS | Phiên bản:Luxury | Động cơ:4-cylinders, Inline type | Giá niêm yết:2 tỷ 490 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:IS | Phiên bản:Hybrid | Động cơ:4-cylinders, Inline type | Giá niêm yết:2 tỷ 830 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LM | Phiên bản:4 seat | Động cơ:6-cylinders, V type | Giá niêm yết:8 tỷ 610 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LM | Phiên bản:7 seat | Động cơ: | Giá niêm yết:3 tỷ 79 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LM | Phiên bản:4 seat | Động cơ: | Giá niêm yết:2 tỷ 799 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LM | Phiên bản:7 seat | Động cơ:6-cylinders, V type | Giá niêm yết:7 tỷ 210 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LS | Phiên bản:500 | Động cơ:V6, D4-S, Twin turbo | Giá niêm yết:7 tỷ 650 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LS | Phiên bản:500 | Động cơ: | Giá niêm yết:4 tỷ 119 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LS | Phiên bản:500h | Động cơ:V6, D4-S | Giá niêm yết:8 tỷ 360 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LS | Phiên bản:500h | Động cơ: | Giá niêm yết:5 tỷ 800 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LX | Phiên bản:570 | Động cơ: | Giá niêm yết:4 tỷ 829 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LX | Phiên bản:600 Urban | Động cơ: | Giá niêm yết:6 tỷ 249 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LX | Phiên bản:600 VIP | Động cơ:Twin-Turbo V6 | Giá niêm yết:9 tỷ 610 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LX | Phiên bản:600 F Sport | Động cơ: | Giá niêm yết:3 tỷ 529 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LX | Phiên bản:570 | Động cơ:5.7 V8 | Giá niêm yết:8 tỷ 430 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LX | Phiên bản:600 Urban | Động cơ:Twin-Turbo V6 | Giá niêm yết:8 tỷ 500 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LX | Phiên bản:600 VIP | Động cơ: | Giá niêm yết:6 tỷ 689 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:LX | Phiên bản:600 F Sport | Động cơ:Twin-Turbo V6 | Giá niêm yết:8 tỷ 750 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:NX | Phiên bản:350 F Sport | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 249 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:NX | Phiên bản:350h | Động cơ:I4 2.5 Hybrid | Giá niêm yết:3 tỷ 420 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:NX | Phiên bản:350h | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 199 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:NX | Phiên bản:300 | Động cơ:I4, D4-S, Turbo | Giá niêm yết:2 tỷ 560 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:NX | Phiên bản:300 | Động cơ: | Giá niêm yết:4 tỷ 699 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:NX | Phiên bản:350 F Sport | Động cơ:I4 Turbo 2.4 | Giá niêm yết:3 tỷ 130 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:350 Luxury | Động cơ:I4 2.4 Turbo | Giá niêm yết:4 tỷ 330 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:300 | Động cơ:I4 | Giá niêm yết:3 tỷ 180 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:350 F Sport | Động cơ: | Giá niêm yết:2 tỷ 729 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:350L | Động cơ: | Giá niêm yết:2 tỷ 129 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:450h | Động cơ:V6 | Giá niêm yết:4 tỷ 710 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:350 F Sport | Động cơ:I4 2.4 Turbo | Giá niêm yết:4 tỷ 720 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:350 Luxury | Động cơ: | Giá niêm yết:5 tỷ 369 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:350 | Động cơ:V6 | Giá niêm yết:4 tỷ 190 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:350 Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 999 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:450h | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 899 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:350 Premium | Động cơ:I4 2.4 Turbo | Giá niêm yết:3 tỷ 430 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:500h F Sport Performance | Động cơ:I4 2.4 Turbo Hybrid | Giá niêm yết:4 tỷ 940 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:500h F Sport Performance | Động cơ: | Giá niêm yết:4 tỷ 319 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:300 | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 999 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:350L | Động cơ:V6 | Giá niêm yết:4 tỷ 210 triệu |
| Hãng xe:Lexus | Dòng xe:RX | Phiên bản:350 | Động cơ: | Giá niêm yết:2 tỷ 499 triệu |
5.0/5 - 1 đánh giá
Giá lăn bánh
Giá xe
668.000.000
Phí trước bạ
80.160.000
Biển số
10.000.000
Phí đường bộ(01 năm)
1.560.000
Phí đăng kiểm
340.000
Bảo hiểm TNDS(01 năm)
794.000
Tổng cộng
760.854.000
Tin bán xe cũ mới nhất
Lexus RX 350 – Bản Full Option – Xe Cực Đẹp
2010 - 0km - Khác
768.000.000 đ
1 ngày trước - Nam Từ Liêm, Hà Nội
Lexus IS250C mui trần – Đẹp xuất sắc, SX 2010
2010 - 0km - Khác
760.000.000 đ
2 tháng trước - TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh
LEXUS LX600 URBAN – SIÊU PHẨM SUV HẠNG SANG 2025 – CHÍNH CHỦ
2025 - 2.000km - Khác
9.000.000.000 đ
3 tháng trước - Hà Đông, Hà Nội
Lexus RX300 2020 - 28400 km
2020 - 28.400km - Khác
2.630.000.000 đ
4 tháng trước - Quận 5, TP.Hồ Chí Minh
Hàng mới LEXUS RX300 sản xuất 2022 .
2022 - 0km - Khác
2.995.000.000 đ
7 tháng trước - Cầu Giấy, Hà Nội







