Bảng giá xe Mazda tháng 06/2026
Lọc giá xe theo hãng xe
| Hãng xe | Dòng xe | Phiên bản | Động cơ | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 AT | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:429 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 Premium | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:519 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:Sport 1.5 Luxury | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:527 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:Sport 1.5 Luxury | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:574 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 Luxury | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:474 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:Sport 1.5 Premium | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:537 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 AT | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:408 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 Premium | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:534 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 AT | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:479 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 Premium | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:599 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:Sport 1.5 Luxury | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:492 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 Luxury | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:484 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:Sport 1.5 Premium | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:572 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 Luxury | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:559 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:Sport 1.5 Premium | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:619 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:1.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:619 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:1.5 Deluxe | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:669 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:1.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:729 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:1.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:759 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:Sport 1.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:649 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:1.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:699 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:Sport 1.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:759 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:1.5 Deluxe | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:579 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:Sport 1.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:709 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:Sport 1.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:699 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.5 Signature Premium GTCCC | Động cơ:SkyActiv-G 2.5L | Giá niêm yết:914 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.0 Premium | Động cơ:SkyActiv-G 2.0L | Giá niêm yết:889 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.5 Signature Premium GTCCC | Động cơ: | Giá niêm yết:612 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.0 Premium | Động cơ:SkyActiv-G 2.0L | Giá niêm yết:779 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.0 Premium GTCCC | Động cơ:SkyActiv-G 2.0L | Giá niêm yết:939 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.0 Premium GTCCC | Động cơ: | Giá niêm yết:544 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.0 Premium GTCCC | Động cơ:SkyActiv-G 2.0L | Giá niêm yết:830 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.0 Luxury | Động cơ:SkyActiv-G 2.0L | Giá niêm yết:829 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.5 Signature Premium GTCCC | Động cơ:SkyActiv-G 2.5L | Giá niêm yết:1 tỷ 39 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 MT 4x2 (trang bị baga mui) | Động cơ:Diesel tăng áp VGS, 4 xi lanh DOHC 16v | Giá niêm yết:654 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 Luxury 4x2 | Động cơ:Diesel tăng áp VGS, 4 xi lanh DOHC 16v | Giá niêm yết:809 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 MT 4x2 | Động cơ: | Giá niêm yết:4 tỷ 30 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 AT 4x2 | Động cơ:Diesel tăng áp VGS, 4 xi lanh DOHC 16v | Giá niêm yết:614 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 AT 4x2 | Động cơ:Diesel tăng áp VGS, 4 xi lanh DOHC 16v | Giá niêm yết:699 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 MT 4x2 | Động cơ:Diesel tăng áp VGS, 4 xi lanh DOHC 16v | Giá niêm yết:649 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 AT 4x2 (trang bị baga mui) | Động cơ:Diesel tăng áp VGS, 4 xi lanh DOHC 16v | Giá niêm yết:704 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 MT 4x2 | Động cơ:Diesel tăng áp VGS, 4 xi lanh DOHC 16v | Giá niêm yết:554 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 AT 4x2 | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 176 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:599 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5AT | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:512 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Deluxe | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:649 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:664 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:646 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Deluxe | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:549 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:689 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Deluxe | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:569 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:579 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:729 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-30 | Phiên bản:2.0 Luxury | Động cơ: | Giá niêm yết:4 tỷ 219 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-30 | Phiên bản:2.0 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:809 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-30 | Phiên bản:2.0 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:709 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-30 | Phiên bản:2.0 Premium | Động cơ:Skyactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:859 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-30 | Phiên bản:2.0 Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:2 tỷ 379 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-30 | Phiên bản:2.0 Premium | Động cơ:Skyactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:749 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:865 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Deluxe | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:759 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Deluxe | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:839 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.5 Signature Premium AWD | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 59 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Premium Sport | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:859 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.5 Signature Exclusive | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:999 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.5 Signature Premium AWD | Động cơ: | Giá niêm yết:995 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Deluxe | Động cơ: | Giá niêm yết:879 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Premium Exclusive | Động cơ: | Giá niêm yết:750 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:799 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:879 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Premium Exclusive | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:879 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Premium Sport | Động cơ: | Giá niêm yết:763 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:668 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.5 Signature Luxury | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 80 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.5 Signature Premium 2WD | Động cơ: | Giá niêm yết:989 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Premium | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:919 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Premium | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:839 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.5 Signature Sport | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:979 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Luxury | Động cơ: | Giá niêm yết:733 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Deluxe | Động cơ: | Giá niêm yết:633 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Luxury | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 130 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 29 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Premium AWD | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 259 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Premium AWD (6S) | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 426 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Luxury | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 388 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 79 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Premium AWD | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 119 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 79 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Premium AWD (6S) | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 269 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Premium AWD | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 195 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 230 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 169 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:949 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Premium AWD (6S) | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 129 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 169 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Premium AWD | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 80 triệu |
5.0/5 - 5 đánh giá
Giá lăn bánh
Giá xe
1.185.000.000
Phí trước bạ
142.200.000
Biển số
10.000.000
Phí đường bộ(01 năm)
1.560.000
Phí đăng kiểm
340.000
Bảo hiểm TNDS(01 năm)
794.000
Tổng cộng
1.339.894.000
Tin bán xe cũ mới nhất
MAZDA CX5 PREMIUM EXCLUSIVE 2.0 AT 2023 – GIÁ CHỈ 755 TRIỆU
2023 - 0km - Khác
755.000.000 đ
2 ngày trước - Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mazda 3 Deluxe 2021 – Xe Đẹp Chất
2021 - 0km - Khác
455.000.000 đ
5 ngày trước - TX.Thái Hoà, Nghệ An
Cần bán xe CX5 Mazda phiên bản cao cấp nhất Signature Premium
2022 - 0km - Khác
740.000.000 đ
6 ngày trước - Quận 1, TP.Hồ Chí Minh
Mazda 3 Sport Premium 1.5 – 2022
2022 - 0km - Khác
515.000.000 đ
8 ngày trước - TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh
Bán Xe Bán Tải 2 Cầu 4x4 – Giá Chỉ 300tr
2015 - 0km - Khác
300.000.000 đ
23 ngày trước - Thanh Thuỷ, Phú Thọ







