Bảng giá xe Mazda tháng 01/2025
Lọc giá xe theo hãng xe
| Hãng xe | Dòng xe | Phiên bản | Động cơ | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 Luxury | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 176 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:Sport 1.5 Luxury | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:492 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 AT | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:429 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 Premium | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:519 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 AT | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:415 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:2 tỷ 699 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 Luxury | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:474 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:Sport 1.5 Premium | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:537 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:2 | Phiên bản:1.5 Luxury | Động cơ:Skyactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:499 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:Sport 1.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:649 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:1.5 Deluxe | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:579 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:Sport 1.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:709 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:1.5 Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:499 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:1.5 Luxury | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 249 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:1.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:619 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:3 | Phiên bản:1.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:729 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.0 Premium | Động cơ:SkyActiv-G 2.0L | Giá niêm yết:779 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.5 Signature Premium GTCCC | Động cơ:SkyActiv-G 2.5L | Giá niêm yết:914 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.0 Luxury | Động cơ: | Giá niêm yết:600 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.0 Luxury | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 849 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.5 Signature Premium GTCCC | Động cơ: | Giá niêm yết:3 tỷ 80 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.0 Premium GTCCC | Động cơ:SkyActiv-G 2.0L | Giá niêm yết:830 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:6 | Phiên bản:2.0 Luxury | Động cơ: | Giá niêm yết:603 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 Luxury 4x2 | Động cơ: | Giá niêm yết:805 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 MT 4x2 | Động cơ:Diesel tăng áp VGS, 4 xi lanh DOHC 16v | Giá niêm yết:584 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 AT 4x2 (trang bị baga mui) | Động cơ: | Giá niêm yết:2 tỷ 289 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 AT 4x2 (trang bị baga mui) | Động cơ: | Giá niêm yết:798 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 AT 4x2 | Động cơ:Diesel tăng áp VGS, 4 xi lanh DOHC 16v | Giá niêm yết:644 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 Luxury 4x2 | Động cơ: | Giá niêm yết:2 tỷ 40 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:BT-50 | Phiên bản:1.9 MT 4x2 (trang bị baga mui) | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 989 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:589 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Deluxe | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 266 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Deluxe | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:569 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5AT | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:524 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:644 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:599 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Deluxe | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:559 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-3 | Phiên bản:1.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 1.5 | Giá niêm yết:646 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-30 | Phiên bản:2.0 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:709 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-30 | Phiên bản:2.0 Premium | Động cơ:Skyactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:749 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-30 | Phiên bản:2.0 Luxury | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 79 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Deluxe | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:839 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.5 Signature Premium AWD | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 59 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Deluxe | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:759 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Premium Sport | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:859 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.5 Signature Exclusive | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:999 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:879 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.5 Signature Premium AWD | Động cơ: | Giá niêm yết:5 tỷ 390 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:799 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Premium Exclusive | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:879 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Premium | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:919 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.0 Premium | Động cơ:Skactiv-G 2.0 | Giá niêm yết:839 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-5 | Phiên bản:2.5 Signature Sport | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:979 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Deluxe | Động cơ: | Giá niêm yết:7 tỷ 80 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 29 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 79 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Premium AWD | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 119 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Deluxe | Động cơ: | Giá niêm yết:789 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Premium | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 169 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Luxury | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:949 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Premium AWD (6S) | Động cơ:Skactiv-G 2.5 | Giá niêm yết:1 tỷ 129 triệu |
| Hãng xe:Mazda | Dòng xe:CX-8 | Phiên bản:2.5 Deluxe | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 699 triệu |
5.0/5 - 5 đánh giá
Giá lăn bánh
Giá xe
1.426.000.000
Phí trước bạ
171.120.000
Biển số
10.000.000
Phí đường bộ(01 năm)
1.560.000
Phí đăng kiểm
340.000
Bảo hiểm TNDS(01 năm)
794.000
Tổng cộng
1.609.814.000
Tin bán xe cũ mới nhất
BÁN MAZDA 3 NHẬP KHẨU – SX 2010 ► GIÁ 220 TRIỆU
2010 - 160.000km - Khác
220.000.000 đ
11 ngày trước - Mù Căng Chải, Yên Bái
BÁN MAZDA 3 NHẬP KHẨU – SX 2010 ► GIÁ 220 TRIỆU
2010 - 100.000km - Khác
220.000.000 đ
11 ngày trước - Mù Căng Chải, Yên Bái
BÁN MAZDA 3 2018 – XE GIA ĐÌNH GIỮ GÌN
2018 - 90.000km - Khác
398.000.000 đ
14 ngày trước - TP.Bảo Lộc, Lâm Đồng
CHÍNH CHỦ BÁN MAZDA CX-5 2019
2019 - 68.000km - Khác
680.000.000 đ
1 tháng trước - Quận 8, TP.Hồ Chí Minh
SIÊU LƯỚT – MAZDA CX-5 2.0 Premium 2022
2022 - 0km - Khác
730.000.000 đ
1 tháng trước - Quận 12, TP.Hồ Chí Minh







