Bảng giá xe Mitsubishi tháng 02/2026
Lọc giá xe theo hãng xe
| Hãng xe | Dòng xe | Phiên bản | Động cơ | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Attrage | Phiên bản:CVT Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 289 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Attrage | Phiên bản:CVT | Động cơ:MIVEC 1.2 I3 | Giá niêm yết:465 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Attrage | Phiên bản:CVT | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 249 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Attrage | Phiên bản:CVT Premium | Động cơ:MIVEC 1.2 I3 | Giá niêm yết:490 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Attrage | Phiên bản:MT | Động cơ:MIVEC 1.2 I3 | Giá niêm yết:380 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.0 CVT | Động cơ: | Giá niêm yết:636 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.0 CVT | Động cơ:MIVEC 2.0 I4 | Giá niêm yết:825 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.0 CVT Premium | Động cơ:MIVEC 2.0 I4 | Giá niêm yết:950 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.0 CVT | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 299 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.0 CVT Premium | Động cơ:MIVEC 2.0 I4 | Giá niêm yết:950 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.4 CVT Premium | Động cơ:MIVEC 2.4 I4 | Giá niêm yết:1 tỷ 58 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.0 CVT Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:350 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.4 CVT Premium 1 | Động cơ: | Giá niêm yết:329 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.0 CVT | Động cơ:MIVEC 2.0 I4 | Giá niêm yết:826 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Pajero Sport | Phiên bản:4x2 AT Premium | Động cơ:MIVEC 2.4 I4 | Giá niêm yết:1 tỷ 130 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Pajero Sport | Phiên bản:4x2 AT Premium | Động cơ:MIVEC 2.4 I4 | Giá niêm yết:1 tỷ 130 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Pajero Sport | Phiên bản:4x4 AT Premium | Động cơ:MIVEC 2.4 I4 | Giá niêm yết:1 tỷ 365 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Pajero Sport | Phiên bản:4x2 AT Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 399 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Pajero Sport | Phiên bản:4x4 AT Premium | Động cơ:MIVEC 2.4 I4 | Giá niêm yết:1 tỷ 365 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Pajero Sport | Phiên bản:4x4 AT Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 198 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Triton | Phiên bản:4x2AT MIVEC | Động cơ: | Giá niêm yết:878 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Triton | Phiên bản:4x2AT Athlete | Động cơ:MIVEC 2.4 I4 | Giá niêm yết:780 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Triton | Phiên bản:4x2AT Athlete | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 185 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Triton | Phiên bản:4x4AT Athlete | Động cơ:MIVEC 2.4 I4 | Giá niêm yết:905 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Triton | Phiên bản:4x2AT MIVEC | Động cơ:MIVEC 2.4 I4 | Giá niêm yết:650 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:XForce | Phiên bản:GLX | Động cơ:1.5 MIVEC | Giá niêm yết:620 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:XForce | Phiên bản:Exceed | Động cơ:1.5 MIVEC | Giá niêm yết:660 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:XForce | Phiên bản:Premium | Động cơ:1.5 MIVEC | Giá niêm yết:699 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:630 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:Cross | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 235 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT | Động cơ: | Giá niêm yết:970 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:Cross | Động cơ: | Giá niêm yết:470 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT | Động cơ: | Giá niêm yết:3 tỷ 80 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:588 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:598 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 29 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:MT | Động cơ: | Giá niêm yết:720 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT đặc biệt | Động cơ: | Giá niêm yết:520 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT đặc biệt | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:630 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT Premium | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:648 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT Premium | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:658 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:MT | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:555 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:Cross | Động cơ: | Giá niêm yết:820 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT | Động cơ: | Giá niêm yết:570 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:MT | Động cơ: | Giá niêm yết:384 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:Cross | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:670 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:MT | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:555 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:MT | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:555 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:Cross | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:698 triệu |
4.8/5 - 4 đánh giá
Giá lăn bánh
Giá xe
537.000.000
Phí trước bạ
64.440.000
Biển số
10.000.000
Phí đường bộ(01 năm)
1.560.000
Phí đăng kiểm
340.000
Bảo hiểm TNDS(01 năm)
794.000
Tổng cộng
614.134.000
Tin bán xe cũ mới nhất
MITSUBISHI XPANDER PREMIUM 2024 – MÀU ĐỎ ĐÔ THỂ THAO – XE ĐẸP NHƯ MỚI
2024 - 0km - Khác
580.000.000 đ
8 ngày trước - Lạng Giang, Bắc Giang
Chính chủ bán xe Misubishi Triton sản xuất năm 2024 std
2024 - 18.000km - Khác
840.000.000 đ
27 ngày trước - TP.Thuận An, Bình Dương
MITSUBISHI XPANDER PREMIUM 2022 – BẢN CAO CẤP, XE ĐẸP, ĐỒ CHƠI ĐỦ
2022 - 30.000km - Khác
515.000.000 đ
1 tháng trước - TP.Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Xe Mitsubishi Xpander 1.5 AT 2025 - 475 Triệu
2025 - 0km - Khác
475.000.000 đ
1 tháng trước - Long Biên, Hà Nội
BÁN MITSUBISHI JOLIE SX 2005 – 8 CHỖ – GIÁ HỢP LÝ
2005 - 0km - Khác
65.000.000 đ
1 tháng trước - Đông Anh, Hà Nội







