Bảng giá xe Mitsubishi tháng 07/2026
Lọc giá xe theo hãng xe
| Hãng xe | Dòng xe | Phiên bản | Động cơ | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Attrage | Phiên bản:CVT | Động cơ:MIVEC 1.2 I3 | Giá niêm yết:465 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Attrage | Phiên bản:CVT Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 392 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Attrage | Phiên bản:CVT Premium | Động cơ:MIVEC 1.2 I3 | Giá niêm yết:490 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Attrage | Phiên bản:MT | Động cơ:MIVEC 1.2 I3 | Giá niêm yết:380 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.0 CVT Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:394 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.4 CVT Premium 1 | Động cơ: | Giá niêm yết:370 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.0 CVT Premium | Động cơ:MIVEC 2.0 I4 | Giá niêm yết:950 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.0 CVT | Động cơ: | Giá niêm yết:712 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.4 CVT Premium | Động cơ:MIVEC 2.4 I4 | Giá niêm yết:1 tỷ 58 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.0 CVT | Động cơ:MIVEC 2.0 I4 | Giá niêm yết:825 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.0 CVT | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 452 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Outlander | Phiên bản:2.0 CVT | Động cơ:MIVEC 2.0 I4 | Giá niêm yết:826 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Pajero Sport | Phiên bản:4x4 AT Premium | Động cơ:MIVEC 2.4 I4 | Giá niêm yết:1 tỷ 365 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Pajero Sport | Phiên bản:4x2 AT Premium | Động cơ:MIVEC 2.4 I4 | Giá niêm yết:1 tỷ 130 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Triton | Phiên bản:4x2AT MIVEC | Động cơ:MIVEC 2.4 I4 | Giá niêm yết:650 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Triton | Phiên bản:4x2AT MIVEC | Động cơ: | Giá niêm yết:982 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Triton | Phiên bản:4x2AT Athlete | Động cơ:MIVEC 2.4 I4 | Giá niêm yết:780 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Triton | Phiên bản:4x2AT Athlete | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 325 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Triton | Phiên bản:4x4AT Athlete | Động cơ:MIVEC 2.4 I4 | Giá niêm yết:905 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT | Động cơ: | Giá niêm yết:651 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 341 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:MT | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:555 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:598 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT Premium | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:658 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:MT | Động cơ: | Giá niêm yết:806 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:Cross | Động cơ: | Giá niêm yết:536 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:MT | Động cơ: | Giá niêm yết:431 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT đặc biệt | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:630 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:630 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:Cross | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:670 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:588 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT Premium | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 151 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:Cross | Động cơ: | Giá niêm yết:918 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT đặc biệt | Động cơ: | Giá niêm yết:595 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT | Động cơ: | Giá niêm yết:3 tỷ 317 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT Premium | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:648 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:Cross | Động cơ:MIVEC 1.5 i4 | Giá niêm yết:698 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:Cross | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 380 triệu |
| Hãng xe:Mitsubishi | Dòng xe:Xpander | Phiên bản:AT | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 85 triệu |
4.8/5 - 4 đánh giá
Giá lăn bánh
Giá xe
1.470.000.000
Phí trước bạ
176.400.000
Biển số
10.000.000
Phí đường bộ(01 năm)
1.560.000
Phí đăng kiểm
340.000
Bảo hiểm TNDS(01 năm)
794.000
Tổng cộng
1.659.094.000
Tin bán xe cũ mới nhất
Mitsubishi Attrage 2024 – 1 chủ từ đầu, số sàn, ODO chỉ 1 vạn 8 km.
2024 - 18.000km - Khác
385.000.000 đ
18 ngày trước - Nam Đàn, Nghệ An
Mitsubishi Triton MIVEC Athlete 2021 AT 4x4
2021 - 0km - Khác
615.000.000 đ
1 tháng trước - Đắk Mil, Đắk Nông
BÁN MITSUBISHI TRITON ATHLETE 4x4 2022
2022 - 0km - Khác
629.000.000 đ
2 tháng trước - TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh
Mitsubishi Triton 2019 – Số Tự Động 2 Cầu
2019 - 0km - Khác
545.000.000 đ
2 tháng trước - TP.Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Xe Ngon Giá Mềm - 62 Triệu Mitsubishi Lancer 2000
2000 - 0km - Khác
62.000.000 đ
2 tháng trước - Vĩnh Lợi, Bạc Liêu







