Bảng giá xe Vinfast tháng 11/2026
Lọc giá xe theo hãng xe
| Hãng xe | Dòng xe | Phiên bản | Động cơ | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:Cao cấp | Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng | Giá niêm yết:499 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:Tiêu chuẩn | Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng | Giá niêm yết:425 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:Nâng cao | Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng | Giá niêm yết:459 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux A2.0 | Phiên bản:Cao cấp | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên | Giá niêm yết:1 tỷ 358 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux A2.0 | Phiên bản:Tiêu chuẩn | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên | Giá niêm yết:1 tỷ 115 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux A2.0 | Phiên bản:Nâng cao | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên | Giá niêm yết:1 tỷ 206 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux SA2.0 | Phiên bản:Cao cấp | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp | Giá niêm yết:1 tỷ 835 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux SA2.0 | Phiên bản:Tiêu chuẩn | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp | Giá niêm yết:1 tỷ 552 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux SA2.0 | Phiên bản:Nâng cao | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp | Giá niêm yết:1 tỷ 642 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:President | Phiên bản: | Động cơ:Xăng, V8 | Giá niêm yết:4 tỷ 600 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 3 | Phiên bản:Thuê pin | Động cơ:Điện | Giá niêm yết:240 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 3 | Phiên bản:Mua pin | Động cơ:Điện | Giá niêm yết:322 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 5 | Phiên bản:Plus | Động cơ:Động cơ điện | Giá niêm yết:479 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 5 | Phiên bản:Plus | Động cơ:Động cơ điện | Giá niêm yết:458 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 5 | Phiên bản:Plus | Động cơ:Động cơ điện | Giá niêm yết:458 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 6 | Phiên bản:Base | Động cơ:Điện đơn | Giá niêm yết:675 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 6 | Phiên bản:Plus | Động cơ:Điện đơn | Giá niêm yết:776 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 6 | Phiên bản:Plus | Động cơ:Điện đơn | Giá niêm yết:765 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 6 | Phiên bản:Base | Động cơ:Điện đơn | Giá niêm yết:686 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 7 | Phiên bản:Plus (không gồm pin) | Động cơ:Hai môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 11 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 7 | Phiên bản:Base (không gồm pin) | Động cơ:Một môtơ điện | Giá niêm yết:861 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 7 | Phiên bản:Plus (đã gồm pin) | Động cơ:Hai môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 211 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 7 | Phiên bản:Base (đã gồm pin) | Động cơ:Một môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 10 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 8 | Phiên bản:Lux (Thuê pin) | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 170 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 8 | Phiên bản:VF8 Eco | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 290 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 8 | Phiên bản:Lux (Kèm pin) | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 380 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 8 | Phiên bản:VF8 Eco | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 157 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 8 | Phiên bản:S (Kèm pin) | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 289 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 8 | Phiên bản:VF8 Plus | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 470 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 8 | Phiên bản:Lux Plus (Kèm pin) | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 569 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 8 | Phiên bản:VF8 Plus | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 346 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 8 | Phiên bản:S (Thuê pin) | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 79 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 8 | Phiên bản:Lux Plus (Thuê pin) | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 359 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 9 | Phiên bản:Eco | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 491 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 9 | Phiên bản:Plus | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 789 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 9 | Phiên bản:Plus | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 685 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 9 | Phiên bản:Eco | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 566 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF e34 | Phiên bản:Tiêu chuẩn | Động cơ:Động cơ điện | Giá niêm yết:710 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF e34 | Phiên bản:Tiêu chuẩn | Động cơ:Động cơ điện | Giá niêm yết:721 triệu |
5.0/5 - 1 đánh giá
Giá lăn bánh
Giá xe
13.940.000.000
Phí trước bạ
1.672.800.000
Biển số
10.000.000
Phí đường bộ(01 năm)
1.560.000
Phí đăng kiểm
340.000
Bảo hiểm TNDS(01 năm)
794.000
Tổng cộng
15.625.494.000
Tin bán xe cũ mới nhất
BÁN VINFAST LUX SA 2019 – BẢN PREMIUM
2019 - 100.000km - Khác
500.000.000 đ
1 tháng trước - Trảng Bom, Đồng Nai
CHÍNH CHỦ CẦN BÁN VINFAST LUX SA2.0 (PREMIUM)
2020 - 90.000km - Khác
580.000.000 đ
1 tháng trước - Sóc Sơn, Hà Nội
VINFAST LUX A 2022 – 2.0 | SƠN ZIN NGUYÊN XE
2022 - 40.000km - Khác
550.000.000 đ
1 tháng trước - Long Biên, Hà Nội
VINFAST LUX A 2022 – 2.0 | SƠN ZIN NGUYÊN XE
2022 - 40.000km - Khác
550.000.000 đ
1 tháng trước - Long Biên, Hà Nội
Xe VinFast Lux A 2.0 Plus 2.0 AT 2019 - 400 Triệu
20199 - 150.000km - Khác
400.000.000 đ
1 tháng trước - Nam Từ Liêm, Hà Nội







