Bảng giá xe Vinfast tháng 01/2025
Lọc giá xe theo hãng xe
| Hãng xe | Dòng xe | Phiên bản | Động cơ | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:Cao cấp | Động cơ: | Giá niêm yết:878 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:Tiêu chuẩn | Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng | Giá niêm yết:425 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:Tiêu chuẩn | Động cơ: | Giá niêm yết:866 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:1.4 Cao cấp CVT | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 750 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:Nâng cao | Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng | Giá niêm yết:459 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:Nâng cao | Động cơ: | Giá niêm yết:786 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:Cao cấp | Động cơ: | Giá niêm yết:542 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:Nâng cao | Động cơ: | Giá niêm yết:4 tỷ 999 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:Cao cấp | Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng | Giá niêm yết:499 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:Cao cấp | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 319 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux A2.0 | Phiên bản:Tiêu chuẩn | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên | Giá niêm yết:1 tỷ 115 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux A2.0 | Phiên bản:Cao cấp | Động cơ: | Giá niêm yết:4 tỷ 129 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux A2.0 | Phiên bản:Nâng cao | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên | Giá niêm yết:1 tỷ 206 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux A2.0 | Phiên bản:Cao cấp | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên | Giá niêm yết:1 tỷ 358 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux SA2.0 | Phiên bản:Cao cấp | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 699 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux SA2.0 | Phiên bản:Nâng cao | Động cơ: | Giá niêm yết:460 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux SA2.0 | Phiên bản:Tiêu chuẩn | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp | Giá niêm yết:1 tỷ 552 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux SA2.0 | Phiên bản:Nâng cao | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp | Giá niêm yết:1 tỷ 642 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux SA2.0 | Phiên bản:Cao cấp | Động cơ: | Giá niêm yết:1 tỷ 729 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux SA2.0 | Phiên bản:Cao cấp | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp | Giá niêm yết:1 tỷ 835 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:President | Phiên bản: | Động cơ:Xăng, V8 | Giá niêm yết:4 tỷ 600 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:President | Phiên bản: | Động cơ: | Giá niêm yết:729 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 5 | Phiên bản:Plus | Động cơ:Động cơ điện | Giá niêm yết:458 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 5 | Phiên bản:Plus | Động cơ:Động cơ điện | Giá niêm yết:458 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 6 | Phiên bản:Base | Động cơ:Điện đơn | Giá niêm yết:675 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 6 | Phiên bản:Plus | Động cơ:Điện đơn | Giá niêm yết:765 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 7 | Phiên bản:Base (không gồm pin) | Động cơ:Một môtơ điện | Giá niêm yết:850 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 7 | Phiên bản:Plus (đã gồm pin) | Động cơ:Hai môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 199 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 7 | Phiên bản:Base (đã gồm pin) | Động cơ:Một môtơ điện | Giá niêm yết:999 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 7 | Phiên bản:Plus (không gồm pin) | Động cơ:Hai môtơ điện | Giá niêm yết:999 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 8 | Phiên bản:VF8 Eco | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 290 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 8 | Phiên bản:VF8 Plus | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 470 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 9 | Phiên bản:Eco | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 491 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 9 | Phiên bản:Plus | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 685 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF e34 | Phiên bản:Tiêu chuẩn | Động cơ:Động cơ điện | Giá niêm yết:710 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF e34 | Phiên bản:Tiêu chuẩn | Động cơ: | Giá niêm yết:349 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF5 | Phiên bản:VF 5 Plus | Động cơ: | Giá niêm yết:352 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF5 | Phiên bản:VF 5 Plus | Động cơ: | Giá niêm yết:472 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF5 | Phiên bản:VF 5 Plus | Động cơ: | Giá niêm yết:9 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF8 | Phiên bản:VF 8 Eco | Động cơ: | Giá niêm yết:699 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF8 | Phiên bản:VF 8 Plus | Động cơ: | Giá niêm yết:4 tỷ 600 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF8 | Phiên bản:VF 8 Eco | Động cơ: | Giá niêm yết:383 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF8 | Phiên bản:VF 8 Plus | Động cơ: | Giá niêm yết:740 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF9 | Phiên bản:VF 9 Plus | Động cơ: | Giá niêm yết:2 tỷ 159 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF9 | Phiên bản:VF 9 Eco | Động cơ: | Giá niêm yết:470 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF9 | Phiên bản:VF 9 Eco | Động cơ: | Giá niêm yết:5 tỷ 550 triệu |
5.0/5 - 1 đánh giá
Giá lăn bánh
Giá xe
999.000.000
Phí trước bạ
119.880.000
Biển số
10.000.000
Phí đường bộ(01 năm)
1.560.000
Phí đăng kiểm
340.000
Bảo hiểm TNDS(01 năm)
794.000
Tổng cộng
1.131.574.000
Tin bán xe cũ mới nhất
VINFAST VF8 PLUS 2025 – XE MỚI 100% ( XE HIẾM, SỐ LƯỢNG CÓ HẠN )
2025 - 0km - Khác
1.152.000.000 đ
5 ngày trước - Bình Chánh, TP.Hồ Chí Minh
BÁN VINFAST VF8 ECO – ĐỜI 2023
2023 - 30.089km - Khác
739.000.000 đ
8 ngày trước - TP.Biên Hòa, Đồng Nai
VF 7: 789- 1ty019 • Giảm trực tiếp 4%
2025 - 0km - Khác
789.000.000 đ
12 ngày trước - Hà Đông, Hà Nội
VF 9: 1ty499 - 1ty699 • Giảm trực tiếp 4%
2025 - 0km - Khác
1.499.000.000 đ
12 ngày trước - Hà Đông, Hà Nội







