banner
Hotline: 0347.877.329
Đăng nhập Đăng ký

Bảng giá xe Vinfast tháng 01/2025

Lọc giá xe theo hãng xe
Hãng xe Dòng xe Phiên bản Động cơ Giá niêm yết
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:Cao cấp Động cơ: Giá niêm yết:878 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:Tiêu chuẩn Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng Giá niêm yết:425 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:Tiêu chuẩn Động cơ: Giá niêm yết:866 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:1.4 Cao cấp CVT Động cơ: Giá niêm yết:1 tỷ 750 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:Nâng cao Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng Giá niêm yết:459 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:Nâng cao Động cơ: Giá niêm yết:786 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:Cao cấp Động cơ: Giá niêm yết:542 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:Nâng cao Động cơ: Giá niêm yết:4 tỷ 999 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:Cao cấp Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng Giá niêm yết:499 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:Cao cấp Động cơ: Giá niêm yết:1 tỷ 319 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux A2.0 Phiên bản:Tiêu chuẩn Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên Giá niêm yết:1 tỷ 115 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux A2.0 Phiên bản:Cao cấp Động cơ: Giá niêm yết:4 tỷ 129 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux A2.0 Phiên bản:Nâng cao Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên Giá niêm yết:1 tỷ 206 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux A2.0 Phiên bản:Cao cấp Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên Giá niêm yết:1 tỷ 358 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux SA2.0 Phiên bản:Cao cấp Động cơ: Giá niêm yết:1 tỷ 699 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux SA2.0 Phiên bản:Nâng cao Động cơ: Giá niêm yết:460 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux SA2.0 Phiên bản:Tiêu chuẩn Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp Giá niêm yết:1 tỷ 552 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux SA2.0 Phiên bản:Nâng cao Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp Giá niêm yết:1 tỷ 642 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux SA2.0 Phiên bản:Cao cấp Động cơ: Giá niêm yết:1 tỷ 729 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux SA2.0 Phiên bản:Cao cấp Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp Giá niêm yết:1 tỷ 835 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:President Phiên bản: Động cơ:Xăng, V8 Giá niêm yết:4 tỷ 600 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:President Phiên bản: Động cơ: Giá niêm yết:729 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 5 Phiên bản:Plus Động cơ:Động cơ điện Giá niêm yết:458 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 5 Phiên bản:Plus Động cơ:Động cơ điện Giá niêm yết:458 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 6 Phiên bản:Base Động cơ:Điện đơn Giá niêm yết:675 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 6 Phiên bản:Plus Động cơ:Điện đơn Giá niêm yết:765 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 7 Phiên bản:Base (không gồm pin) Động cơ:Một môtơ điện Giá niêm yết:850 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 7 Phiên bản:Plus (đã gồm pin) Động cơ:Hai môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 199 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 7 Phiên bản:Base (đã gồm pin) Động cơ:Một môtơ điện Giá niêm yết:999 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 7 Phiên bản:Plus (không gồm pin) Động cơ:Hai môtơ điện Giá niêm yết:999 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 8 Phiên bản:VF8 Eco Động cơ:Môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 290 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 8 Phiên bản:VF8 Plus Động cơ:Môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 470 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 9 Phiên bản:Eco Động cơ:Môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 491 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 9 Phiên bản:Plus Động cơ:Môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 685 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF e34 Phiên bản:Tiêu chuẩn Động cơ:Động cơ điện Giá niêm yết:710 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF e34 Phiên bản:Tiêu chuẩn Động cơ: Giá niêm yết:349 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF5 Phiên bản:VF 5 Plus Động cơ: Giá niêm yết:352 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF5 Phiên bản:VF 5 Plus Động cơ: Giá niêm yết:472 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF5 Phiên bản:VF 5 Plus Động cơ: Giá niêm yết:9 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF8 Phiên bản:VF 8 Eco Động cơ: Giá niêm yết:699 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF8 Phiên bản:VF 8 Plus Động cơ: Giá niêm yết:4 tỷ 600 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF8 Phiên bản:VF 8 Eco Động cơ: Giá niêm yết:383 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF8 Phiên bản:VF 8 Plus Động cơ: Giá niêm yết:740 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF9 Phiên bản:VF 9 Plus Động cơ: Giá niêm yết:2 tỷ 159 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF9 Phiên bản:VF 9 Eco Động cơ: Giá niêm yết:470 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF9 Phiên bản:VF 9 Eco Động cơ: Giá niêm yết:5 tỷ 550 triệu
Nguồn: Tổng hợp
5.0/5 - 1 đánh giá

Giá lăn bánh

*Số liệu chỉ mang tính chất tham khảo

Giá xe
999.000.000
Phí trước bạ
119.880.000
Biển số
10.000.000
Phí đường bộ(01 năm)
1.560.000
Phí đăng kiểm
340.000
Bảo hiểm TNDS(01 năm)
794.000
Tổng cộng
1.131.574.000

Tin bán xe cũ mới nhất

VINFAST VF8 PLUS 2025 – XE MỚI 100% ( XE HIẾM, SỐ LƯỢNG CÓ HẠN )

2025 - 0km - Khác
1.152.000.000 đ
5 ngày trước - Bình Chánh, TP.Hồ Chí Minh

BÁN VINFAST VF8 ECO – ĐỜI 2023

2023 - 30.089km - Khác
739.000.000 đ
8 ngày trước - TP.Biên Hòa, Đồng Nai

VF 7: 789- 1ty019 • Giảm trực tiếp 4%

2025 - 0km - Khác
789.000.000 đ
12 ngày trước - Hà Đông, Hà Nội

VF 9: 1ty499 - 1ty699 • Giảm trực tiếp 4%

2025 - 0km - Khác
1.499.000.000 đ
12 ngày trước - Hà Đông, Hà Nội

VF Limo green • Giảm trực tiếp 4%

2025 - 0km - Khác
749.000.000 đ
12 ngày trước - Hà Đông, Hà Nội