Bảng giá xe Vinfast tháng 02/2026
Lọc giá xe theo hãng xe
| Hãng xe | Dòng xe | Phiên bản | Động cơ | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:Nâng cao | Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng | Giá niêm yết:459 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:Cao cấp | Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng | Giá niêm yết:499 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Fadil | Phiên bản:Tiêu chuẩn | Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng | Giá niêm yết:425 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux A2.0 | Phiên bản:Nâng cao | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên | Giá niêm yết:1 tỷ 206 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux A2.0 | Phiên bản:Cao cấp | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên | Giá niêm yết:1 tỷ 358 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux A2.0 | Phiên bản:Tiêu chuẩn | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên | Giá niêm yết:1 tỷ 115 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux SA2.0 | Phiên bản:Nâng cao | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp | Giá niêm yết:1 tỷ 642 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux SA2.0 | Phiên bản:Cao cấp | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp | Giá niêm yết:1 tỷ 835 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:Lux SA2.0 | Phiên bản:Tiêu chuẩn | Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp | Giá niêm yết:1 tỷ 552 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:President | Phiên bản: | Động cơ:Xăng, V8 | Giá niêm yết:4 tỷ 600 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 5 | Phiên bản:Plus | Động cơ:Động cơ điện | Giá niêm yết:458 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 5 | Phiên bản:Plus | Động cơ:Động cơ điện | Giá niêm yết:458 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 6 | Phiên bản:Base | Động cơ:Điện đơn | Giá niêm yết:675 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 6 | Phiên bản:Plus | Động cơ:Điện đơn | Giá niêm yết:765 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 7 | Phiên bản:Plus (không gồm pin) | Động cơ:Hai môtơ điện | Giá niêm yết:999 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 7 | Phiên bản:Base (không gồm pin) | Động cơ:Một môtơ điện | Giá niêm yết:850 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 7 | Phiên bản:Plus (đã gồm pin) | Động cơ:Hai môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 199 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 7 | Phiên bản:Base (đã gồm pin) | Động cơ:Một môtơ điện | Giá niêm yết:999 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 8 | Phiên bản:VF8 Eco | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 290 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 8 | Phiên bản:VF8 Plus | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 470 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 9 | Phiên bản:Eco | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 491 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF 9 | Phiên bản:Plus | Động cơ:Môtơ điện | Giá niêm yết:1 tỷ 685 triệu |
| Hãng xe:Vinfast | Dòng xe:VF e34 | Phiên bản:Tiêu chuẩn | Động cơ:Động cơ điện | Giá niêm yết:710 triệu |
5.0/5 - 1 đánh giá
Giá lăn bánh
Giá xe
4.210.000.000
Phí trước bạ
505.200.000
Biển số
10.000.000
Phí đường bộ(01 năm)
1.560.000
Phí đăng kiểm
340.000
Bảo hiểm TNDS(01 năm)
794.000
Tổng cộng
4.727.894.000
Tin bán xe cũ mới nhất
Bán VinFast VF3 New 2025 – Chỉ 255 triệu, bao ra biển
2025 - 0km - Khác
255.000.000 đ
28 ngày trước - Long Biên, Hà Nội
VINFAST VF3 & LIMO GREEN – 2 PHONG CÁCH, 1 TƯ DUY XE XANH
2025 - 0km - Khác
302.000.000 đ
1 tháng trước - Hai Bà Trưng, Hà Nội
VINFAST VF8 PLUS 2025 – XE MỚI 100% ( XE HIẾM, SỐ LƯỢNG CÓ HẠN )
2025 - 0km - Khác
1.152.000.000 đ
1 tháng trước - Bình Chánh, TP.Hồ Chí Minh
BÁN VINFAST VF8 ECO – ĐỜI 2023
2023 - 30.089km - Khác
739.000.000 đ
2 tháng trước - TP.Biên Hòa, Đồng Nai
VF 7: 789- 1ty019 • Giảm trực tiếp 4%
2025 - 0km - Khác
789.000.000 đ
2 tháng trước - Hà Đông, Hà Nội







