banner
Hotline: 0347.877.329
Đăng nhập Đăng ký

Bảng giá xe Vinfast tháng 05/2026

Lọc giá xe theo hãng xe
Hãng xe Dòng xe Phiên bản Động cơ Giá niêm yết
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:Tiêu chuẩn Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng Giá niêm yết:425 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:Cao cấp Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng Giá niêm yết:499 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:Nâng cao Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng Giá niêm yết:459 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:Tiêu chuẩn Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng Giá niêm yết:425 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:Cao cấp Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng Giá niêm yết:499 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Fadil Phiên bản:Nâng cao Động cơ:Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng Giá niêm yết:459 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux A2.0 Phiên bản:Tiêu chuẩn Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên Giá niêm yết:1 tỷ 115 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux A2.0 Phiên bản:Cao cấp Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên Giá niêm yết:1 tỷ 358 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux A2.0 Phiên bản:Nâng cao Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên Giá niêm yết:1 tỷ 206 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux A2.0 Phiên bản:Tiêu chuẩn Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên Giá niêm yết:1 tỷ 115 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux A2.0 Phiên bản:Cao cấp Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên Giá niêm yết:1 tỷ 358 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux A2.0 Phiên bản:Nâng cao Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên Giá niêm yết:1 tỷ 206 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux SA2.0 Phiên bản:Nâng cao Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp Giá niêm yết:1 tỷ 642 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux SA2.0 Phiên bản:Tiêu chuẩn Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp Giá niêm yết:1 tỷ 552 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux SA2.0 Phiên bản:Cao cấp Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp Giá niêm yết:1 tỷ 835 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux SA2.0 Phiên bản:Nâng cao Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp Giá niêm yết:1 tỷ 642 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux SA2.0 Phiên bản:Tiêu chuẩn Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp Giá niêm yết:1 tỷ 552 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:Lux SA2.0 Phiên bản:Cao cấp Động cơ:I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp Giá niêm yết:1 tỷ 835 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:President Phiên bản: Động cơ:Xăng, V8 Giá niêm yết:4 tỷ 600 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:President Phiên bản: Động cơ:Xăng, V8 Giá niêm yết:4 tỷ 600 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 5 Phiên bản:Plus Động cơ:Động cơ điện Giá niêm yết:458 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 5 Phiên bản:Plus Động cơ:Động cơ điện Giá niêm yết:479 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 6 Phiên bản:Base Động cơ:Điện đơn Giá niêm yết:686 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 6 Phiên bản:Plus Động cơ:Điện đơn Giá niêm yết:776 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 7 Phiên bản:Base (không gồm pin) Động cơ:Một môtơ điện Giá niêm yết:861 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 7 Phiên bản:Plus (đã gồm pin) Động cơ:Hai môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 211 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 7 Phiên bản:Base (đã gồm pin) Động cơ:Một môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 10 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 7 Phiên bản:Plus (không gồm pin) Động cơ:Hai môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 11 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 8 Phiên bản:VF8 Plus Động cơ:Môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 346 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 8 Phiên bản:VF8 Eco Động cơ:Môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 157 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 9 Phiên bản:Plus Động cơ:Môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 789 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF 9 Phiên bản:Eco Động cơ:Môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 566 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF e34 Phiên bản:Tiêu chuẩn Động cơ:Động cơ điện Giá niêm yết:690 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF e34 Phiên bản:Tiêu chuẩn Động cơ:Động cơ điện Giá niêm yết:721 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF5 Phiên bản:VF 5 Plus Động cơ:Động cơ điện Giá niêm yết:458 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF8 Phiên bản:VF 8 Eco Động cơ:Môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 94 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF8 Phiên bản:VF 8 Plus Động cơ:Môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 263 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF9 Phiên bản:VF 9 Eco Động cơ:Môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 491 triệu
Hãng xe:Vinfast Dòng xe:VF9 Phiên bản:VF 9 Plus Động cơ:Môtơ điện Giá niêm yết:1 tỷ 685 triệu
Nguồn: Tổng hợp
5.0/5 - 1 đánh giá

Giá lăn bánh

*Số liệu chỉ mang tính chất tham khảo

Giá xe
6.920.000.000
Phí trước bạ
830.400.000
Biển số
10.000.000
Phí đường bộ(01 năm)
1.560.000
Phí đăng kiểm
340.000
Bảo hiểm TNDS(01 năm)
794.000
Tổng cộng
7.763.094.000

Tin bán xe cũ mới nhất

THÁNG 5 RỰC RỠ – CHÀO HÈ CÙNG VINFAST

2026 - 0km - Khác
74.000.000 đ
11 ngày trước - TP.Long Xuyên, An Giang

Sở Hữu Vf5 Ưu Đãi Lên Tới 14%, Miễn 100% Trước Bạ - Cơ Hội Vàng Tháng 5

2026 - 0km - Khác
454.000.000 đ
16 ngày trước - Tây Hồ, Hà Nội

Vinfast Vf5 Plus 2024 – Bản Mua Pin – Giá Tốt

2024 - 0km - Khác
380.000.000 đ
17 ngày trước - Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Vinfast Fadil Base 2022 – Xe Đẹp Giá Tốt

2022 - 0km - Khác
320.000.000 đ
21 ngày trước - Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Hàng Hot Vinfast Vf5 Plus 2025 (Mua Pin)

2025 - 0km - Khác
433.000.000 đ
21 ngày trước - Cầu Giấy, Hà Nội